Bản dịch của từ 廔 trong tiếng Việt
廔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
廔 (Danh từ)
【lóu】
01
Loại nhà nhỏ, chòi che tạm (như chòi canh ruộng).
屋蠡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phần cao nhất của mái nhà, nơi tiếp giáp hai mái (ngói).
屋脊。
Ví dụ
03
Biểu thị trong cụm từ '廲~' liên quan đến chữ 廲, xem chữ 廲 để hiểu thêm.
〔廲~〕见“廲”。
Ví dụ
04
Cùng nghĩa với chữ '耧', một loại dụng cụ hoặc khái niệm tương tự.
同“耧”。
Ví dụ
