Bản dịch của từ 廔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lóu
01

Loại nhà nhỏ, chòi che tạm (như chòi canh ruộng).

屋蠡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần cao nhất của mái nhà, nơi tiếp giáp hai mái (ngói).

屋脊。

Ví dụ
03

Biểu thị trong cụm từ '~' liên quan đến chữ , xem chữ để hiểu thêm.

〔廲~〕见“廲”。

Ví dụ
04

Cùng nghĩa với chữ '', một loại dụng cụ hoặc khái niệm tương tự.

同“耧”。

Ví dụ
廔
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Hình thái radical:
⿸,广,婁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨乚一一丨乚一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép