Bản dịch của từ 廖井 trong tiếng Việt
廖井
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | l | iao | thanh huyền |
廖井 (Danh từ)
【liào jǐng】
01
Tên một giếng truyền thuyết (廖井) ở Lâm Viên: nước giếng được cho là chứa tinh đan/đỏ (丹砂) khiến người uống trường thọ; thường nhắc trong văn cổ như chuyện giếng đem lại sự trường sinh.
晋葛洪《抱朴子.仙药》载:临沅县有廖氏,其家世世寿考,他人居其宅亦然。疑其井水殊赤,乃掘井左右,得古人埋丹砂数十斛。丹砂汁因泉渐入井,故饮其水而得寿。后人称之为“廖井”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廖井
liào
廖
jǐng
井
Các từ liên quan
廖亮
廖叔
廖廓
廖落
井中泥
井乘
井井
- Bính âm:
- 【Liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
- Các biến thể:
- 㡻, 廫
- Hình thái radical:
- ⿸,广,翏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞭
釕
撂
䎆
钌
㡻
料
镣
㺒
炓
尥
窷
廒
庙
庚
广
庖
庼
廨
应
㢙
庛
廚
廦
餄
㼸
嘋
搻
窪
䩅
䨐
腐
䪓
褖
㗬
蔥
廖沫沙
