Bản dịch của từ 廖亮 trong tiếng Việt
廖亮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | l | iao | thanh huyền |
廖亮 (Tính từ)
【liào liàng】
01
Sáng sủa, thưa thớt (chỉ ánh sáng hoặc cảnh tượng ít, lác đác); 同“寥亮”
1.同“寥亮”。
Ví dụ
02
Âm thanh vang rõ, trong trẻo và to (giọng nói rõ ràng, vang vọng)
2.声音清晰响亮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廖亮
liào
廖
liàng
亮
Các từ liên quan
廖井
廖叔
廖廓
廖落
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
- Bính âm:
- 【Liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
- Các biến thể:
- 㡻, 廫
- Hình thái radical:
- ⿸,广,翏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞭
釕
撂
䎆
钌
㡻
料
镣
㺒
炓
尥
窷
廒
庙
庚
广
庖
庼
廨
应
㢙
庛
廚
廦
餄
㼸
嘋
搻
窪
䩅
䨐
腐
䪓
褖
㗬
蔥
廖沫沙
