Bản dịch của từ 廖叔 trong tiếng Việt
廖叔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | l | iao | thanh huyền |
廖叔 (Danh từ)
【liào shū】
01
Họ kép (họ phức) Trung Hoa: 廖叔, một dạng họ người (phủ định: họ người mang tên này); ghi chú: 廖 là họ, 叔 có thể là tên hoặc phân biệt chi/nhánh họ
复姓。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廖叔
liào
廖
shū
叔
Các từ liên quan
廖井
廖亮
廖廓
廖落
叔丈
叔丈人
叔丈母
叔世
叔代
- Bính âm:
- 【Liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
- Các biến thể:
- 㡻, 廫
- Hình thái radical:
- ⿸,广,翏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞭
釕
撂
䎆
钌
㡻
料
镣
㺒
炓
尥
窷
廒
庙
庚
广
庖
庼
廨
应
㢙
庛
廚
廦
餄
㼸
嘋
搻
窪
䩅
䨐
腐
䪓
褖
㗬
蔥
廖沫沙
