Bản dịch của từ 廖落 trong tiếng Việt
廖落
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | l | iao | thanh huyền |
廖落 (Tính từ)
【liào luò】
01
Thưa thớt, lẻ loi; ít ỏi (同“寥落”) — dễ nhớ: 廖 (liào) ≈ 寥 (liáo) ‘lẻ tẻ’
1.同“寥落”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thưa thớt; hiếm hoi; suy giảm, kém đi (như người lực lượng, tài lực hoặc cảnh tượng trở nên ít, yếu)
2.稀少;衰微。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廖落
liào
廖
luò
落
Các từ liên quan
廖井
廖亮
廖叔
廖廓
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
- Bính âm:
- 【Liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
- Các biến thể:
- 㡻, 廫
- Hình thái radical:
- ⿸,广,翏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丶一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞭
釕
撂
䎆
钌
㡻
料
镣
㺒
炓
尥
窷
廒
庙
庚
广
庖
庼
廨
应
㢙
庛
廚
廦
餄
㼸
嘋
搻
窪
䩅
䨐
腐
䪓
褖
㗬
蔥
廖沫沙
