Bản dịch của từ 廗 trong tiếng Việt
廗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
廗 (Danh từ)
【dài】
01
Mái hiên che nghiêng dưới mái nhà, như tấm màn che nắng mưa.
屋檐下斜搭的帐棚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chiếu, tấm trải làm mái che (như trong câu thơ: dệt liễu làm phòng, trướng đãi làm mành).
席:“织柳为室,旃~为盖。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
