Bản dịch của từ 廚 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊchuthanh sắc

(Danh từ)

chú
01

(Hình thanh) Chỉ nơi nấu nướng trong nhà, tức phòng bếp quen thuộc trong mỗi gia đình Việt.

(形聲。从广(yǎn),尌(shù)聲。本義:廚房)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người đứng đầu việc nấu nướng, như đầu bếp hoặc người quản lý bếp.

主持烹飪的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quan chức đảm nhiệm việc chuẩn bị thức ăn trong cung đình hoặc cơ quan, giống như 'quản bếp' trong triều đình xưa.

操辦官食的官

Ví dụ
04

Phòng bếp, nơi nấu ăn trong nhà, như 'bếp núc' thân quen của người Việt.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Món ăn, thức ăn được chế biến, như các món ngon trong bữa ăn.

菜餚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

chú
01

Hành động nấu nướng, chế biến thức ăn, công việc quen thuộc trong bếp nhà Việt.

烹飪;烹調

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

廚
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
幮, 㕑, 厨, 𢊍, 橱
Hình thái radical:
⿸,广,尌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨一丨フ一丶ノ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép