Bản dịch của từ 廚 trong tiếng Việt
廚

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | ch | u | thanh sắc |
廚 (Danh từ)
(Hình thanh) Chỉ nơi nấu nướng trong nhà, tức phòng bếp quen thuộc trong mỗi gia đình Việt.
(形聲。从广(yǎn),尌(shù)聲。本義:廚房)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người đứng đầu việc nấu nướng, như đầu bếp hoặc người quản lý bếp.
主持烹飪的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quan chức đảm nhiệm việc chuẩn bị thức ăn trong cung đình hoặc cơ quan, giống như 'quản bếp' trong triều đình xưa.
操辦官食的官
Phòng bếp, nơi nấu ăn trong nhà, như 'bếp núc' thân quen của người Việt.
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Món ăn, thức ăn được chế biến, như các món ngon trong bữa ăn.
菜餚
Từ tiếng Việt gần nghĩa
廚 (Động từ)
Hành động nấu nướng, chế biến thức ăn, công việc quen thuộc trong bếp nhà Việt.
烹飪;烹調
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 幮, 㕑, 厨, 𢊍, 橱
- Hình thái radical:
- ⿸,广,尌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨一丨フ一丶ノ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
