Bản dịch của từ 廛人 trong tiếng Việt

廛人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

廛人 (Danh từ)

chán rén
01

Quan chức thời xưa chuyên quản lý thuế và trật tự của chợ búa.

古代官名。掌市肆赋税等事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廛人

chán

rén

Các từ liên quan

廛宅
廛居
廛市
廛布
廛廓
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
廛
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
Các biến thể:
㕓, 㙻, 㢆, 䣑, 厘, 鄽, 𠪨, 𡏂, 𢋨, 𢌅, 𨷠, 壥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨フ一一丨一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép