Bản dịch của từ 廛居 trong tiếng Việt

廛居

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

廛居 (Danh từ)

chán jū
01

Nhà ở, nơi cư trú (tương tự như nhà cửa, chỗ ở)

犹廛宅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廛居

chán

Các từ liên quan

廛人
廛宅
廛市
廛布
廛廓
居下讪上
居不重茵
居业
廛
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
Các biến thể:
㕓, 㙻, 㢆, 䣑, 厘, 鄽, 𠪨, 𡏂, 𢋨, 𢌅, 𨷠, 壥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨フ一一丨一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép