Bản dịch của từ 廛税 trong tiếng Việt
廛税
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
廛税 (Danh từ)
【chán shuì】
01
Loại thuế cổ đại đánh vào hàng hóa lưu giữ tại cửa hàng và kho bãi của thương nhân.
古代商贾储货于邸店而交纳的捐税。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廛税
chán
廛
shuì
税
Các từ liên quan
廛人
廛宅
廛居
廛市
廛布
税丧
税产
税亩
税人
税人场
- Bính âm:
- 【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
- Các biến thể:
- 㕓, 㙻, 㢆, 䣑, 厘, 鄽, 𠪨, 𡏂, 𢋨, 𢌅, 𨷠, 壥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨フ一一丨一一ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳻
躔
棎
鐔
馋
潹
䧯
纒
饞
㙻
䡲
纏
㢜
庖
废
序
廨
廊
庰
府
㢆
廅
廬
康
鋪
蝿
膵
䵠
䋷
輟
𠏩
舗
䠇
撟
鋠
䋻
市廛
