Bản dịch của từ 廛邸 trong tiếng Việt

廛邸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

廛邸 (Danh từ)

chán dǐ
01

Khu chợ, khu thương mại nhỏ trong thành phố hoặc khu phố buôn bán sầm uất

市肆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廛邸

chán

Các từ liên quan

廛人
廛宅
廛居
廛市
廛布
廛
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
Các biến thể:
㕓, 㙻, 㢆, 䣑, 厘, 鄽, 𠪨, 𡏂, 𢋨, 𢌅, 𨷠, 壥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨フ一一丨一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép