Bản dịch của từ 廛闬 trong tiếng Việt

廛闬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chán

ㄔㄢˊchanthanh sắc

廛闬 (Danh từ)

chán hàn
01

Khu chợ nhỏ, nơi buôn bán trong làng hoặc phố nhỏ (tương tự 廛里)

1.犹廛里。

Ví dụ
02

Chỉ các cửa hàng, quán xá trong chợ, nơi buôn bán đông đúc

2.指市肆商店。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廛闬

chán

hàn

Các từ liên quan

廛人
廛宅
廛居
廛市
廛布
廛
Bính âm:
【chán】【ㄔㄢˊ】【TRIỀN】
Các biến thể:
㕓, 㙻, 㢆, 䣑, 厘, 鄽, 𠪨, 𡏂, 𢋨, 𢌅, 𨷠, 壥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨フ一一丨一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép