Bản dịch của từ 廝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Người hầu, người làm thuê (như trong câu 'người ti phục vụ tận tình')

同“厮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

廝
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TI】
Các biến thể:
㒋, 厮, 𤺊
Hình thái radical:
⿸,广,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép