Bản dịch của từ 廞 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

(Động từ)

xīn
01

Bày biện, trưng bày (như trong câu “Đám tang lớn, bày biện áo lông và xe da.” – dễ nhớ vì “bày biện” giống “bày” trong “bày biện”)

陈列:“大丧,~裘饰皮车。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giận dữ, nổi giận (như “Hổ hùng rung tân.” – hình ảnh con hổ nổi giận)

怒:“虎虓振~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tắc nghẽn, bị ngăn chặn (ví dụ “Kênh nước bị tắc nghẽn.”)

淤塞:水渠~塞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

廞
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
嵌, 𢉄
Hình thái radical:
⿸,广,欽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丶一一丨丶丿一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép