Bản dịch của từ 廞 trong tiếng Việt
廞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
廞 (Động từ)
【xīn】
01
Bày biện, trưng bày (như trong câu “Đám tang lớn, bày biện áo lông và xe da.” – dễ nhớ vì “bày biện” giống “bày” trong “bày biện”)
陈列:“大丧,~裘饰皮车。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giận dữ, nổi giận (như “Hổ hùng rung tân.” – hình ảnh con hổ nổi giận)
怒:“虎虓振~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tắc nghẽn, bị ngăn chặn (ví dụ “Kênh nước bị tắc nghẽn.”)
淤塞:水渠~塞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
