Bản dịch của từ 廡 trong tiếng Việt
廡

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
廡 (Danh từ)
(Hình thanh. Gồm bộ 广, không có âm) Nhà có hành lang bao quanh, như mái hiên bao quanh nhà chính (giúp nhớ: 廡 như mái che rộng, bao quanh nhà)
(形聲。從广,無聲。從广(yǎn),與房屋有關。本義:堂下週圍的廊屋)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phòng quanh phòng chính trong nhà, như hành lang bao quanh phòng lớn (giống như nhà có nhiều phòng xung quanh)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chỉ chung các ngôi nhà, mái nhà (nhớ: 大廡 như nhà lớn, rộng rãi)
泛指房屋
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành lang, lối đi có mái che nối các phòng trong nhà (như hành lang dài bao quanh)
廊
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mái hiên, phần mái nhô ra ngoài che nắng mưa (nhớ: 廡 là tên gọi của một loại mái hiên)
屋檐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 庑, 𢇜, 𢋑, 𢋰, 𢌋, 甒
- Hình thái radical:
- ⿸,广,無
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ一一丨丨丨丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
