ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
廢
Bảng phân tích âm vị 廢
Fèi
Xem chữ “废” (phế) để hiểu nghĩa: bỏ đi, hủy bỏ, không dùng nữa (như phế truất vua, phế bỏ kế hoạch).
见“废”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép