ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
廣
Bảng phân tích âm vị 廣
Ān
Guǎng
Nhà tranh nhỏ, mái che đơn sơ (như chòi, am nhỏ)
同“庵”。草屋
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xem thêm cách đọc guǎng
另見guǎng
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép