Bản dịch của từ 廣 trong tiếng Việt

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/AN/AN/A

Guǎng

ㄍㄨㄤˇguangthanh hỏi

(Danh từ)

ān
01

Nhà tranh nhỏ, mái che đơn sơ (như chòi, am nhỏ)

同“庵”。草屋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xem thêm cách đọc guǎng

另見guǎng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

廣
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Các biến thể:
広, 广, 𭙛
Hình thái radical:
⿸,广,黃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨丨一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép