Bản dịch của từ 廤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Nơi chốn, vị trí để đặt vật (giống như kho chứa đồ, nhớ đến 'khố' là kho chứa).

〈韓〉(读音got)處所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

廤
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐ】
Hình thái radical:
⿸,庫,⿰,口,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨乚一一一丨丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép