ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
廥
Bảng phân tích âm vị 廥
Kuài
Kho; kho chứa đồ
堆放秣草的放舍
Kho thóc; kho lương
粮仓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép