Bản dịch của từ 廥仓 trong tiếng Việt

廥仓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

廥仓 (Danh từ)

kuài cāng
01

Chuồng ngựa (có kho lúa)

储存粮草的仓库。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廥仓

kuài

cāng

廥
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【QUÁI】
Hình thái radical:
⿸,广,會
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丶一丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép