Bản dịch của từ 廨宇 trong tiếng Việt
廨宇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
廨宇 (Danh từ)
【xiè yǔ】
01
Phòng ốc sở quan; quan xá. ◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: Chí nhất phủ thự; giải vũ bất thậm hoằng xưởng 至一府署; 廨宇不甚弘廠 (Khảo tệ ti 考弊司).
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廨宇
xiè
廨
yǔ
宇
Các từ liên quan
廨田
廨署
廨舍
廨钱
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
- Các biến thể:
- 𪠘
- Hình thái radical:
- ⿸,广,解
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノフ丨フ一一丨フノノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韘
媟
偞
邂
㰔
觟
㔎
躞
㳿
䕈
㦪
䚸
库
㡶
庈
㢏
廲
廁
廅
廓
㢋
廝
庶
㡻
窶
嶮
鮁
橰
螛
䃘
獧
䲻
䨡
薐
錙
䲽
廨宇
