Bản dịch của từ 廨署 trong tiếng Việt

廨署

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋxiethanh huyền

廨署 (Danh từ)

xiè shǔ
01

Quan, nơi cơ quan hành chính; phủ, nhà quan (từ Hán cổ, ít dùng hiện đại)

官署。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廨署

xiè

shǔ

Các từ liên quan

廨宇
廨田
廨舍
廨钱
署事
署任
署劵
署印
廨
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【GIẢI】
Các biến thể:
𪠘
Hình thái radical:
⿸,广,解
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノフ丨フ一一丨フノノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép