Bản dịch của từ 廪帑 trong tiếng Việt
廪帑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐn | ㄌㄧㄣˇ | l | in | thanh hỏi |
廪帑 (Danh từ)
【lín tǎng】
01
Kho dự trữ lương thực và đồ quý (kho thóc, kho bạc), kể cả của cải tích trữ
指仓储的粮食和库存的金帛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廪帑
lǐn
廪
tǎng
帑
Các từ liên quan
廪人
廪俸
廪假
廪台
廪君
帑储
帑实
帑屋
帑帛
- Bính âm:
- 【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪM】
- Các biến thể:
- 廩, 㐭, 𢈺, 𢊣
- Hình thái radical:
- ⿸,广,禀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨆
亃
凛
𠓮
䫰
癝
菻
廩
僯
檩
箖
癛
㢄
㢅
㢘
床
㡰
廨
店
廑
庫
座
廌
庶
糚
縧
嶬
霕
儕
㸂
璭
檠
橰
䜻
闂
𠐖
仓廪
廪生
廪食
