Bản dịch của từ 廪廪 trong tiếng Việt
廪廪
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐn | ㄌㄧㄣˇ | l | in | thanh hỏi |
廪廪 (Trạng từ)
【lín lǐn】
01
Nghiêm ngặt, nguy cấp; tình trạng nguy hiểm, bấp bênh (廪通“懔”,表示危殆、阽危)
1.危殆;阽危。廪,通“懔”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoảng hốt, sợ hãi; vẻ mặt hoặc tư thế lúng túng, kinh hoảng
2.惊慌貌;危惧貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(文言)形容有风采、庄重、凛然的样子;“廪”通“凛”,带有肃穆、威严的气质。
3.谓有风采。廪,通“凛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Dần dần; sắp sửa đến gần (ý: gần như, từ từ tiến tới)
4.犹庶几,渐近。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廪廪
lǐn
廪
Các từ liên quan
廪人
廪俸
廪假
廪台
廪君
廪增
廪帑
廪库
廪庾
廪振
- Bính âm:
- 【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪM】
- Các biến thể:
- 廩, 㐭, 𢈺, 𢊣
- Hình thái radical:
- ⿸,广,禀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 广
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨆
亃
凛
𠓮
䫰
癝
菻
廩
僯
檩
箖
癛
㢄
㢅
㢘
床
㡰
廨
店
廑
庫
座
廌
庶
糚
縧
嶬
霕
儕
㸂
璭
檠
橰
䜻
闂
𠐖
仓廪
廪生
廪食
