Bản dịch của từ 廪米 trong tiếng Việt

廪米

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐn

ㄌㄧㄣˇlinthanh hỏi

廪米 (Danh từ)

lín mǐ
01

Lương thực do quan phủ cấp cho học sinh hoặc nhân viên triều đình theo tháng (lương phẩm; cơm gạo cấp phát)

2.指官府按月发给在学生员的粮食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lương do nhà nước/phủ phát; gạo, lương thực được cấp phát (xưa)

1.旧指公家发给的粮食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廪米

lǐn

Các từ liên quan

廪人
廪俸
廪假
廪台
廪君
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
廪
Bính âm:
【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪM】
Các biến thể:
廩, 㐭, 𢈺, 𢊣
Hình thái radical:
⿸,广,禀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép