Bản dịch của từ 廪给 trong tiếng Việt

廪给

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐn

ㄌㄧㄣˇlinthanh hỏi

廪给 (Danh từ)

lín gěi
01

Lương bổng; tiền lương, thù lao (thường dùng trang trọng, cổ xưa)

1.俸禄;薪给。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiền hoặc trợ cấp lương thực do triều đình cấp cho sinh viên thi cử (những người đi học, dự thi) — khoản tiền ăn, nhu yếu phẩm do công nhà nước trợ cấp.

2.指科举时代公家给予在学生员的膳食津贴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phát cho lương thực/tiền lương (cổ) — cho hưởng lộc, cấp phát tiền lương (thường dùng trong văn viết cổ, liên quan tới 廪禄)

3.谓发给廪禄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chế độ cấp phát lương thực, áo quần và các nhu yếu phẩm; phần cung cấp cho người nghèo hoặc binh lính (tập văn chương, Hán Nôm: nghĩa là kho lương, là cấp phát)

4.泛指衣食等生活资料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廪给

lǐn

gěi

Các từ liên quan

廪人
廪俸
廪假
廪台
廪君
给与
给予
给事
给事中
廪
Bính âm:
【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪM】
Các biến thể:
廩, 㐭, 𢈺, 𢊣
Hình thái radical:
⿸,广,禀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép