Bản dịch của từ 廪食 trong tiếng Việt

廪食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐn

ㄌㄧㄣˇlinthanh hỏi

廪食 (Danh từ)

lǐn shí
01

Thóc gạo do kho ở phủ quan cấp phát ra; lǐn shí - thức ăn cung cấp cho người nghèo

为贫困人群提供的食物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廪食

lǐn

shí

Các từ liên quan

廪人
廪俸
廪假
廪台
廪君
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
廪
Bính âm:
【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪM】
Các biến thể:
廩, 㐭, 𢈺, 𢊣
Hình thái radical:
⿸,广,禀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
广
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép