Bản dịch của từ 廫 trong tiếng Việt
廫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
廫 (Tính từ)
【liáo】
01
Giống chữ “寥”, nghĩa là trống rỗng, không có gì bên trong (như căn phòng không đồ đạc).
同“寥”,空虚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình ảnh trong phòng trống rỗng, không có vật gì, tạo cảm giác vắng vẻ.
室内空虚的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Yên tĩnh, không có tiếng động, tạo cảm giác thanh vắng.
寂静。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
