Bản dịch của từ 廫 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

liáo
01

Giống chữ “”, nghĩa là trống rỗng, không có gì bên trong (như căn phòng không đồ đạc).

同“寥”,空虚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình ảnh trong phòng trống rỗng, không có vật gì, tạo cảm giác vắng vẻ.

室内空虚的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Yên tĩnh, không có tiếng động, tạo cảm giác thanh vắng.

寂静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

廫
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÁO】
Các biến thể:
廖, 寥
Hình thái radical:
⿸,广,膠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿乚丶丶乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép