Bản dịch của từ 廫廓 trong tiếng Việt
廫廓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
廫廓 (Tính từ)
【liáo kuò】
01
Rộng lớn, trống trải; khoảng không bao la (cảm giác rộng rãi, thanh vắng). Hán-Việt: 廫(liễm)意近「寥」→ 廫廓 = rộng thênh thang
寥廓,空阔。《说文.广部》:“廫﹐空虚也。”段玉裁注:“此今之寥字。”见“廫廓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廫廓
liáo
廫
kuò
廓
Các từ liên quan
廓充
廓周
廓填
廓大
廓大镜
