Bản dịch của từ 廫廓 trong tiếng Việt

廫廓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊN/AN/AN/A

廫廓 (Tính từ)

liáo kuò
01

Rộng lớn, trống trải; khoảng không bao la (cảm giác rộng rãi, thanh vắng). Hán-Việt: (liễm)意近」→ 廫廓 = rộng thênh thang

寥廓,空阔。《说文.广部》:“廫﹐空虚也。”段玉裁注:“此今之寥字。”见“廫廓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廫廓

liáo

kuò

Các từ liên quan

廓充
廓周
廓填
廓大
廓大镜
廫
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÁO】
Các biến thể:
廖, 寥
Hình thái radical:
⿸,广,膠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿乚丶丶乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép