Bản dịch của từ 廯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiān
01

Kho chứa lương thực, nơi cất giữ thóc gạo (nhớ đến từ 'tiệm' như một kho chứa)

粮仓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

廯
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIỆM】
Hình thái radical:
⿸,广,鮮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép