Bản dịch của từ 廱偃 trong tiếng Việt

廱偃

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

廱偃 (Cụm từ)

yōng yǎn
01

犹阻遏。廱,通“壅”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廱偃

yōng

yǎn

Các từ liên quan

廱和
廱廱
廱穆
偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
廱
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸广雝
Bộ thủ:
广
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフフフ丨フ一フ丨一フノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép