Bản dịch của từ 廱穆 trong tiếng Việt

廱穆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥyongthanh ngang

廱穆 (Tính từ)

yōng mù
01

Hoà mục, hòa thuận; quan hệ hòa hợp, ấm êm (thường dùng trong văn văn cổ)

和睦。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 廱穆

yōng

Các từ liên quan

廱偃
廱和
廱廱
穆亲
穆卜
穆哀
穆天子
廱
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸广雝
Bộ thủ:
广
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフフフ丨フ一フ丨一フノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép