ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
廵
Bảng phân tích âm vị 廵
Xún
Tuần; như 'đi tuần'; xún; tuần tra; đi dạo
巡是指在某个区域内进行检查或观察的行为。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép