Bản dịch của từ 延仰 trong tiếng Việt

延仰

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延仰 (Cụm từ)

yán yǎng
01

引颈仰望。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延仰

yán

yǎng

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延企
延休
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép