Bản dịch của từ 延企 trong tiếng Việt

延企

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延企 (Động từ)

yán qǐ
01

Nghễnh cổ và kiễng chân. Chỉ sự ngóng đợi; mở rộng doanh nghiệp; phát triển doanh nghiệp

延企是指通过各种方式和手段,推动企业的成长和发展。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延企

yán

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延休
企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép