Bản dịch của từ 延伸产品 trong tiếng Việt

延伸产品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延伸产品 (Danh từ)

yán shēn chán pǐn
01

Augmented productSản phẩm bổ sung; Sản phẩm gia tăng; Sản phẩm mở rộng; Sản phẩm kéo dài

产品在原有基础上进行扩展或增加的产品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延伸产品

yán

shēn

chǎn

pǐn

延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép