Bản dịch của từ 延伸力 trong tiếng Việt

延伸力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延伸力 (Danh từ)

yán shēn lì
01

Độ giãn dài; khả năng mở rộng; sức mạnh mở rộng

延伸力是指事物在某种条件下能够扩展、延伸的能力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延伸力

yán

shēn

延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép