Bản dịch của từ 延光 trong tiếng Việt

延光

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延光 (Động từ)

yán guāng
01

Lưu danh; để lại tiếng tốt muôn đời (lưu truyền danh tiếng tốt)

1.留传美名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kế thừa vinh dự của người đi trước; nối tiếp danh tiếng/ân huệ của tổ tiên/tiền nhiệm

2.谓承袭前人的荣誉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延光

yán

guāng

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
光临
光亮
光仪
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép