Bản dịch của từ 延厘 trong tiếng Việt

延厘

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延厘 (Thán từ)

yán lí
01

Chúc tụng cổ xưa, mong cầu điều lành đến (『延續來臨;『”,吉祥之意)

旧时祝颂语,谓迎来福祥。厘,通“禧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延厘

yán

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
厘举
厘事
厘分
厘剔
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép