Bản dịch của từ 延喜 trong tiếng Việt

延喜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延喜 (Danh từ)

yán xǐ
01

Tên riêng (nhãn hiệu hoặc tên sách/điển cố); cũng viết là “延嬉” — một danh xưng cổ/đặc thù, ít dùng trong hiện đại

1.亦作“延嬉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.玉圭名。《尚书璇玑铃》:“禹开龙门﹐导积石﹐玄圭出﹐刻曰:‘延喜玉﹐王受德﹐天赐佩。’”后用为宣扬帝王瑞应的典故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延喜

yán

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép