Bản dịch của từ 延娟 trong tiếng Việt
延娟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
延娟 (Danh từ)
【yán juān】
01
Tên người (truyền thuyết): một cô gái đẹp, khéo ăn nói và giỏi ca hát thời Chu, được Đông Âu dâng tiến triều đình; sau cùng cùng Vua đắm thuyền tử nạn.
相传为周时东瓯所献才女名。据晋王嘉《拾遗记.周》载:周昭王二十四年,东瓯献二女,一名延娟,一名延娱。此二人辩口丽辞,巧善歌笑,步尘上无迹,行日中无影。后二女与昭王乘舟,同溺于汉水。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延娟
yán
延
juān
娟
Các từ liên quan
延世
延久
延亘
延仰
延企
娟丽
娟倩
娟好
娟好静秀
娟妍
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
- Các biến thể:
- 㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,正
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齗
䓂
訮
㫟
铅
颜
㿕
䀋
礹
䢥
厃
䌪
廽
㢟
廼
廴
廸
㢠
建
廻
廵
廹
廷
亦
农
㚥
妈
汓
江
汝
𠚄
扩
池
朵
刏
延长
延续
延迟
延伸
延误
延期
拖延
蔓延
延后
延缓
