Bản dịch của từ 延宛 trong tiếng Việt

延宛

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延宛 (Cụm từ)

yán wǎn
01

犹蜿蜒。曲折延伸貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延宛

yán

wǎn

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
宛丘
宛丽
宛亶
宛似
宛冯
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép