Bản dịch của từ 延寿客 trong tiếng Việt

延寿客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延寿客 (Danh từ)

yán shòu kè
01

Tên khác của hoa(cúc); tức là loài cúc (cúc hoa) — gọi trang trọng/ cổ kính

菊花的异名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延寿客

yán

shòu

寿

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
客丁
客中
客串
客主
客乡
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép