Bản dịch của từ 延州 trong tiếng Việt

延州

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延州 (Danh từ)

yán zhōu
01

Tên đất/địa danh lịch sử (chỉ vùng đất gọi là '延州', liên quan tới phong ấn của Kỷ Tát mùa Xuân Thu); dùng để chỉ địa danh cổ hoặc dùng synecdoche chỉ Kỷ Tát

春秋时吴公子季札本封延陵,复封州来,后因以“延州”借指季札。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延州

yán

zhōu

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
州乡
州人
州伯
州倅
州党
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép