Bản dịch của từ 延平 trong tiếng Việt

延平

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延平 (Từ chỉ nơi chốn)

yán píng
01

Quận Diên Bình của thành phố Nam Bình 南平 Phúc Kiến

Yanping district of Nanping city 南平市 [Nánpíngshì] Fujian

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thị trấn Yanping ở huyện Đài Đông 臺東縣 | 台东县, đông nam Đài Loan

Yanping township in Taitung County 臺東縣|台东县 [TáidōngXiàn], southeast Taiwan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延平

yán

píng

延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép