Bản dịch của từ 延平郡王祠 trong tiếng Việt
延平郡王祠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
延平郡王祠 (Danh từ)
【yán píng jùn wáng cí】
01
Đền thờ công tử Yên Bình (Đền Trịnh Công Thành) ở Tainan, Đài Loan; miếu thờ để tưởng nhớ tướng quân Trịnh Thành Công (Cheng Cheng-kung), gọi là '延平郡王祠' hay '郑成功庙' — kiến trúc cổ (đỏ tường, ngói xanh), thờ tượng chính, hậu điện thờ mẹ và con cháu.
即“郑成功庙”,又称“开山王庙”。在台湾省台南市。清初建庙,为纪念郑成功而建,以他的封号延平郡王命祠。正殿供郑成功塑像,后殿及两厢祀郑母、郑氏子孙像。朱门红墙,琉璃碧瓦,气势雄伟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延平郡王祠
yán
延
píng
平
jùn
郡
wáng
王
cí
祠
Các từ liên quan
延世
延久
延亘
延仰
延企
平一
平一公
平三套
平上帻
郡丞
郡主
王不留行
王世子
王业
祠主
祠事
祠享
祠位
祠兵
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
- Các biến thể:
- 㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
- Hình thái radical:
- ⿺,廴,正
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 廴
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齗
䓂
訮
㫟
铅
颜
㿕
䀋
礹
䢥
厃
䌪
廽
㢟
廼
廴
廸
㢠
建
廻
廵
廹
廷
亦
农
㚥
妈
汓
江
汝
𠚄
扩
池
朵
刏
延长
延续
延迟
延伸
延误
延期
拖延
蔓延
延后
延缓
