Bản dịch của từ 延年益寿 trong tiếng Việt

延年益寿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延年益寿 (Cụm từ)

yán nián yì shòu
01

增加岁数,延长寿命。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延年益寿

yán

nián

shòu

寿

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
年丈
年三十
年上
年下
年世
益上损下
益兵
益军
益决草
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép