Bản dịch của từ 延引 trong tiếng Việt

延引

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延引 (Cụm từ)

yán yǐn
01

1.拖延。

Ví dụ
02

2.邀请。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延引

yán

yǐn

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
引丝
引久
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép