Bản dịch của từ 延征 trong tiếng Việt

延征

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延征 (Động từ)

yán zhēng
01

Mời; mời (mời, mời) - kéo dài thời gian hoặc mời ai đó làm việc gì (chủ yếu dùng trong văn viết và tiếng Hán cổ)

招请。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延征

yán

zhēng

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
征两
征举
征乞
征书
征事
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép