Bản dịch của từ 延挹 trong tiếng Việt

延挹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

延挹 (Động từ)

yán yì
01

Nâng đỡ, dìu dắt (giúp kéo lên, nâng lên; dùng cho việc đề người khác về mặt giúp đỡ hoặc đề bạt)

提携。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 延挹

yán

Các từ liên quan

延世
延久
延亘
延仰
延企
挹取
挹受
挹彼注兹
挹彼注此
延
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Các biến thể:
㢟, 綖, 𢓊, 𨒂
Hình thái radical:
⿺,廴,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép